disk shape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dạng đĩa, hình tròn dẹt: Chỉ hình dạng hai chiều (2D) có dạng tròn, tương tự như một chiếc đĩa, một đồng xu, hoặc mặt cắt ngang của một hình cầu. Nó nhấn mạnh vào độ tròn và tính phẳng của hình dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The UFO was reported to have a perfect disk shape. (Vật thể bay không xác định được báo cáo là có hình dạng đĩa tròn hoàn hảo.)
- Many ancient coins were made in a simple disk shape. (Nhiều đồng xu cổ được tạo ra với hình dạng đĩa tròn đơn giản.)
- The artist emphasized the disk shape of the full moon in his painting. (Họa sĩ nhấn mạnh hình dạng tròn như cái đĩa của mặt trăng tròn trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và mô tả kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc tính hình học của một vật thể hoặc mặt cắt, tập trung vào tỷ lệ và độ cong của đường viền.
- The parameter measures how closely the object's profile approximates a disk shape. (Thông số này đo lường mức độ hồ sơ của vật thể gần đúng với hình dạng đĩa tròn đến đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disk-shaped (tính từ): Có hình dạng như cái đĩa, dạng đĩa.
- The device is small and disk-shaped. (Thiết bị nhỏ và có dạng đĩa.)
- Circularity (danh từ): Tính chất tròn, độ tròn (một khái niệm tổng quát hơn).
- Roundness (danh từ): Độ tròn, tình trạng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Circular form: Dạng hình tròn.
- Round figure: Hình tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.
Noun
- Hình vòng tròn; dáng tròn, độ tròn